2.Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)›2.7.Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)2.7.6.Back: trở lại, đáp lại, hoàn trả (Meanings of back)−100%+Ví dụ come back (quay lại)give back the money (trả lại tiền)call back later (gọi lại sau)pay back a loan (trả nợ)