2.7.3.Out: ra ngoài, xuất hiện, hoàn tất, loại bỏ, cạn kiệt (Meanings of out)
Ví dụ
- go out (đi ra ngoài)
- find out (tìm ra/phát hiện)
- carry out a test (thực hiện hoàn tất một phép thử)
- rule out an option (loại trừ một lựa chọn)
- run out of fuel (hết nhiên liệu)
- wear out (mòn/kiệt sức)
