2.7.2.Down: hướng xuống, giảm, ngừng, phân rã (Meanings of down)
Ví dụ
- sit down (ngồi xuống)
- slow down (chậm lại)
- turn down the volume (giảm âm lượng)
- shut down the system (tắt/ngừng hệ thống)
- break down (hỏng/phân rã thành phần)
- write down the number (ghi lại)
