Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Mục lục ngữ pháp
1411 mục
1Động từ (Verbs)
2Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)
2.1Phân biệt các loại động từ đa thành phần (Types of multi-word verbs)
2.2Nghĩa trực tiếp và nghĩa thành ngữ (Literal and idiomatic meanings)
2.3Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive phrasal verbs)
2.4Cụm động từ có thể tách và không thể tách (Separable and inseparable phrasal verbs)
2.5Vị trí của object dài và object phức (Position of long and heavy objects)
2.6Cụm động từ ba thành phần (Three-word verbs)
2.7Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)
2.7.1Up: hướng lên, hoàn tất, tăng, hình thành (Meanings of up)
2.7.2Down: hướng xuống, giảm, ngừng, phân rã (Meanings of down)
2.7.3Out: ra ngoài, xuất hiện, hoàn tất, loại bỏ, cạn kiệt (Meanings of out)
2.7.4Off: tách rời, dừng, khởi phát khỏi điểm ban đầu (Meanings of off)
2.7.5On: tiếp xúc, hoạt động, tiếp tục (Meanings of on)
2.7.6Back: trở lại, đáp lại, hoàn trả (Meanings of back)
2.7.7Over: qua, xem xét, chuyển giao, lặp lại (Meanings of over)
2.7.8Through: xuyên qua, hoàn tất đến cuối (Meanings of through)
2.8Một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa (Polysemy of phrasal verbs)
2.9Thì, thể, phủ định và nghi vấn với phrasal verbs (Tense, aspect, negation and questions)
2.10Bị động với cụm động từ (Passive constructions with multi-word verbs)
2.11Cụm động từ theo sau bởi V-ing hoặc to-infinitive (Phrasal verbs followed by V-ing or to-infinitive)
2.12Các họ cụm động từ quan trọng theo động từ gốc (High-value phrasal-verb families)
2.13Văn phong: cụm động từ không chỉ thuộc tiếng Anh thân mật (Register and style)
2.14Cụm động từ trong tiếng Anh học thuật (Phrasal verbs in academic English)
2.15Cụm động từ trong kinh doanh và kỹ thuật (Business and technical phrasal verbs)
2.16Khác biệt Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American usage)
2.17Danh từ và tính từ được tạo từ phrasal verbs (Nouns and adjectives from phrasal verbs)
2.18Trọng âm và phát âm (Stress and pronunciation)
2.19Lỗi thường gặp và chiến lược học (Common errors and learning strategy)
2.20Từ điển tham khảo các cụm động từ thông dụng (Reference list of common multi-word verbs)
3Danh từ (Nouns)
4Tính từ (Adjectives)
5Trạng từ (Adverbs)
6So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
7Đại từ (Pronouns)
8Giới từ (Prepositions)
9Liên từ (Conjunctions)
10Mạo từ (Articles)
11Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
12Thì của động từ (Verb tenses)
13Sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
14Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
15Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
16Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
17Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)
18Mệnh đề sau it's time và would rather (Clauses after it's time and would rather)
19Câu (Sentences)
20Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
21Câu điều kiện (Conditional sentences)
22Câu tường thuật (Reported speech)
23Câu bị động (Passive sentences)
24Cách thành lập từ (Word formation)
25Hình thức của từ (Word forms)
26Thành ngữ (Idiomatic expressions)
27Văn phong (Styles)
28Từ hạn định (Determiners)
29Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)
30Phủ định (Negation)
31Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)
32Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
33Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
34Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)
35Đảo ngữ và đưa thành phần lên đầu câu (Inversion and fronting)
36Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
37Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
38Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
39Cấu trúc thông tin và trọng tâm câu (Information structure and focus)
40Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
41Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)
42Các cặp cấu trúc dễ nhầm (Common grammar contrasts)
43Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)
44Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)
45Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)
46Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
47Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
2.Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)›2.7.Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)

2.7.4.Off: tách rời, dừng, khởi phát khỏi điểm ban đầu (Meanings of off)

100%

Ví dụ

  • take off your shoes (cởi giày)
  • cut off the power (ngắt điện)
  • call off the meeting (hủy cuộc họp)
  • The alarm went off. (Chuông báo reo.)
  • The plane took off. (Máy bay cất cánh.)
Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặp

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.