2.Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)›2.7.Bản đồ nghĩa của các tiểu từ thường gặp (Semantic map of common particles)2.7.5.On: tiếp xúc, hoạt động, tiếp tục (Meanings of on)−100%+Ví dụ put on a coat (mặc áo khoác)turn on the machine (bật máy)carry on working (tiếp tục làm việc)go on talking (tiếp tục nói)