47.1.Bảng đại từ (Pronoun table)
Định nghĩa: Bảng đại từ hệ thống hóa các hình thức subject, object, possessive và reflexive theo ngôi.
Cách dùng: Dùng Bảng đại từ như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- she →
- her →
- her →
- hers → herself *(cô
- ấy → cô ấy/tân
- ngữ → của cô ấy/từ hạn
- định → của cô ấy/đại từ sở
- hữu → bản thân cô ấy)*.
| Chức năng | I | you | he | she | it | we | they |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Subject | I | you | he | she | it | we | they |
| Object | me | you | him | her | it | us | them |
| Possessive determiner | my | your | his | her | its | our | their |
| Possessive pronoun | mine | yours | his | hers | — | ours | theirs |
| Reflexive | myself | yourself | himself | herself | itself | ourselves | themselves |
