47.19.Bảng từ nối học thuật (Academic linking expressions)

100%
Định nghĩa: Bảng này tập hợp các từ nối thường gặp trong văn học thuật để biểu thị bổ sung, tương phản, kết quả, ví dụ, nhấn mạnh, tóm tắt và trình tự.

Cách dùng: Dùng Bảng từ nối học thuật như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.

Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.

Ví dụ

Sales increased; however, profit fell. (Doanh số tăng; tuy nhiên, lợi nhuận giảm.) Costs fell; therefore, margins improved. (Chi phí giảm; vì vậy, biên lợi nhuận được cải thiện.)

Chức năngTừ/cụm
thêm ýmoreover, furthermore, in addition
tương phảnhowever, nevertheless, in contrast
kết quảtherefore, consequently, thus
ví dụfor example, for instance
nhấn mạnhimportantly, notably
tóm tắtin summary, overall
trình tựfirst, subsequently, finally