47.21.Bảng irregular plurals thông dụng (Common irregular plurals)

100%
Định nghĩa: Bảng này liệt kê một số danh từ có dạng số nhiều bất quy tắc, không tạo số nhiều chỉ bằng cách thêm -s/-es.

Cách dùng: Dùng Bảng irregular plurals thông dụng như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.

Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.

Ví dụ
  • one child *(một đứa
  • trẻ)two children (hai đứa trẻ); one analysis (một bản/sự phân
  • tích)two analyses (hai bản/sự phân tích)*.
SingularPlural
childchildren
manmen
womanwomen
footfeet
toothteeth
mousemice
personpeople
criterioncriteria
phenomenonphenomena
analysisanalyses