47.6.Bảng câu điều kiện (Conditional sentence table)

100%
Định nghĩa: Bảng câu điều kiện đối chiếu hình thức điển hình của zero, first, second, third và mixed conditionals.

Cách dùng: Dùng Bảng câu điều kiện như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.

Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.

Ví dụ

If I knew the answer, I would tell you là conditional type 2 điển hình.

LoạiIf-clauseMain clauseÝ nghĩa
0presentpresentquy luật/thói quen
1presentwill/can/may + Vkhả năng thực
2pastwould/could/might + Vgiả định hiện tại/tương lai
3past perfectwould/could/might have + V3giả định trái quá khứ
mixedkết hợpkết hợpđiều kiện/kết quả khác mốc