47.14.Bảng từ hạn định chính (Core determiners reference)
Định nghĩa: Tóm tắt determiner theo loại danh từ.
Cách dùng: Dùng Bảng từ hạn định chính như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
many books nhưng much information; each student nhưng both students.
| Determiner | Singular countable | Plural countable | Uncountable |
|---|---|---|---|
| a/an | ✓ | — | — |
| the | ✓ | ✓ | ✓ |
| some | đôi khi | ✓ | ✓ |
| any | đôi khi | ✓ | ✓ |
| many | — | ✓ | — |
| much | — | — | ✓ |
| few/a few | — | ✓ | — |
| little/a little | — | — | ✓ |
| each/every | ✓ | — | — |
| both | — | ✓ (hai) | — |
