47.5.Bảng động từ tình thái cơ bản (Basic modal verbs)
Định nghĩa: Bảng modal tóm tắt các lựa chọn thường gặp để diễn đạt khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên, suy luận và giả định.
Cách dùng: Dùng Bảng động từ tình thái cơ bản như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
You must leave (nghĩa vụ) khác You might leave (khả năng).
| Ý nghĩa | Cấu trúc thường dùng |
|---|---|
| khả năng | can/could |
| khả năng xảy ra | may/might/could |
| nghĩa vụ mạnh | must/have to |
| cấm | mustn't |
| không cần thiết | don't have to/needn't |
| lời khuyên | should/ought to |
| dự đoán/sẵn lòng | will |
| giả định/lịch sự | would/could |
| suy luận chắc quá khứ | must have + V3 |
| tiếc nuối/phê bình quá khứ | should have + V3 |
| khả năng quá khứ chưa xảy ra | could have + V3 |
