47.7.Bảng thể bị động (Passive voice table)
Định nghĩa: Bảng passive cho thấy động từ be mang thì/aspect trong khi động từ chính ở past participle.
Cách dùng: Dùng Bảng thể bị động như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- They built the bridge. (Họ đã xây cây cầu.)
→ The bridge was built. (Cây cầu đã được xây.)
| Active tense/form | Passive |
|---|---|
| present simple | am/is/are + V3 |
| past simple | was/were + V3 |
| present continuous | am/is/are being + V3 |
| past continuous | was/were being + V3 |
| present perfect | have/has been + V3 |
| past perfect | had been + V3 |
| future | will be + V3 |
| modal | modal + be + V3 |
| modal perfect | modal + have been + V3 |
