47.23.Bảng cấu trúc so sánh (Comparison reference)
Định nghĩa: Bảng này tóm tắt các cấu trúc so sánh thường gặp: hơn, bằng, không bằng, nhất, tương quan và so sánh theo bội số.
Cách dùng: Dùng Bảng cấu trúc so sánh như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
This machine is twice as fast as the old one. (Chiếc máy này nhanh gấp đôi chiếc máy cũ.)
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| hơn | comparative + than | faster than |
| bằng | as + adj + as | as fast as |
| không bằng | not as/so + adj + as | not as fast as |
| nhất | the + superlative | the fastest |
| càng...càng | the + comparative..., the + comparative... | the more, the better |
| gấp đôi | twice as + adj + as | twice as expensive as |
