47.4.Bảng 12 thì cơ bản (The twelve basic tenses)
Định nghĩa: Bảng 12 thì tóm tắt hình thức và ý nghĩa trung tâm của hệ tense–aspect thường được dạy cho người học.
Cách dùng: Dùng Bảng 12 thì cơ bản như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
I work (present simple) khác I am working (present continuous) về cách nhìn hành động.
| Thì | Cấu trúc cốt lõi | Ý nghĩa trung tâm |
|---|---|---|
| Present simple | V/V-s | thói quen, sự thật, trạng thái |
| Present continuous | am/is/are + V-ing | đang diễn ra/tạm thời |
| Present perfect | have/has + V3 | quá khứ liên hệ hiện tại |
| Present perfect continuous | have/has been + V-ing | quá trình kéo dài đến hiện tại |
| Past simple | V2 | sự việc đã kết thúc trong quá khứ |
| Past continuous | was/were + V-ing | đang diễn ra ở quá khứ |
| Past perfect | had + V3 | xảy ra trước mốc quá khứ |
| Past perfect continuous | had been + V-ing | quá trình kéo dài trước mốc quá khứ |
| Future simple | will + V | dự đoán/quyết định/tương lai |
| Future continuous | will be + V-ing | đang diễn ra tại mốc tương lai |
| Future perfect | will have + V3 | hoàn thành trước mốc tương lai |
| Future perfect continuous | will have been + V-ing | thời lượng đến mốc tương lai |
