47.9.Bảng từ chỉ thời gian trong câu tường thuật (Time expressions in reported speech)
Định nghĩa: Các từ chỉ thời gian/nơi chốn có thể thay đổi trong reported speech khi điểm nhìn thời gian hoặc không gian thay đổi.
Cách dùng: Dùng Bảng từ chỉ thời gian trong câu tường thuật như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- “I'll call you tomorrow,” he said. (“Ngày mai tôi sẽ gọi cho bạn,” anh ấy nói.)
→ He said he would call me the next day. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)
| Direct | Reported thường gặp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| yesterday | the day before/the previous day |
| tomorrow | the next/following day |
| last week | the previous week |
| next week | the following week |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
