47.27.Bảng register (Register reference)
Định nghĩa: Bảng register minh họa cách lựa chọn từ/cụm từ thay đổi theo mức độ thân mật, trung tính và trang trọng.
Cách dùng: Dùng Bảng register như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
put off the meeting là thân mật/trung tính hơn postpone the meeting trong nhiều bối cảnh.
| Cách nói | Trung tính | Trang trọng hơn |
|---|---|---|
| ask for | request | submit a request for |
| find out | discover/determine | ascertain |
| put off | postpone | defer |
| get | obtain/receive | acquire |
| help | assist | facilitate/support tùy nghĩa |
Lưu ý
Trang trọng hơn không đồng nghĩa tốt hơn. Chọn từ theo người đọc và mục đích.
