47.30.Ma trận tự kiểm tra ngữ pháp (Grammar self-check matrix)
Định nghĩa: Khi gặp một câu khó, phân loại lỗi theo lớp giúp sửa nhanh hơn.
Cách dùng: Dùng Ma trận tự kiểm tra ngữ pháp như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
Với She don't likes coffee, ma trận phát hiện lỗi agreement và lỗi base form sau do-support.
| Lớp | Câu hỏi kiểm tra |
|---|---|
| Syntax | Cấu trúc clause đúng chưa? |
| Agreement | Chủ ngữ–động từ đúng chưa? |
| Tense/aspect | Quan hệ thời gian đúng chưa? |
| Modality | Mức độ chắc chắn/nghĩa vụ đúng chưa? |
| Noun phrase | Article, number, determiner đúng chưa? |
| Complementation | Verb/adjective/preposition pattern đúng chưa? |
| Information structure | Focus/topic có rõ không? |
| Register | Cách nói có phù hợp ngữ cảnh không? |
| Punctuation | Ranh giới clause có rõ không? |
