47.16.Bảng giới từ nơi chốn và chuyển động (Place and movement prepositions reference)

100%
Định nghĩa: Bảng này đối chiếu các giới từ thường dùng để diễn tả vị trí tĩnhchuyển động đến/ra khỏi một vị trí.

Cách dùng: Dùng Bảng giới từ nơi chốn và chuyển động như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.

Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.

Ví dụ

  • The keys are in the box. (Chìa khóa ở trong hộp.)

→ Put them into the box. (Hãy đặt chúng vào trong hộp.)

Ý nghĩaVị tríChuyển động
bên trongininto
trên bề mặtononto
điểm cụ thểatto
bên ngoài/rời khỏioutsideout of
xuyên quathrough
băng quaacross
dọc theoalong

Ví dụ

  • The keys are in the box. (Chìa khóa ở trong hộp.)

→ Put them into the box. (Hãy đặt chúng vào trong hộp.)