47.24.Bảng mệnh đề quan hệ (Relative clause reference)
Định nghĩa: Bảng này tóm tắt cách chọn đại từ/trạng từ quan hệ theo người, vật, sở hữu, nơi chốn, thời gian và lý do.
Cách dùng: Dùng Bảng mệnh đề quan hệ như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
The engineer who called me (người kỹ sư đã gọi cho tôi); the machine that failed (chiếc máy đã bị lỗi); the reason why we left (lý do chúng tôi rời đi).
| Chức năng | Từ quan hệ |
|---|---|
| người – chủ ngữ | who/that |
| người – tân ngữ | who/whom/that/Ø |
| vật | which/that |
| sở hữu | whose |
| nơi chốn | where |
| thời gian | when |
| lý do | why |
Lưu ý
That không dùng trong non-defining relative clause sau comma.
