47.22.Bảng word-family mẫu (Sample word-family reference)
Định nghĩa: Bảng word family cho thấy cùng một gốc từ có thể tạo động từ, danh từ, tính từ và trạng từ với chức năng ngữ pháp khác nhau.
Cách dùng: Dùng Bảng word-family mẫu như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- succeed *(thành công — động
- từ) → success (sự thành công — danh
- từ) → successful (thành công — tính
- từ) → successfully (một cách thành công — trạng từ)*.
| Verb | Noun | Adjective | Adverb |
|---|---|---|---|
| succeed | success | successful | successfully |
| decide | decision | decisive | decisively |
| differ | difference | different | differently |
| apply | application | applicable | — |
| respond | response | responsive | responsively |
| compete | competition | competitive | competitively |
