47.2.Bảng động từ be (Table of be)
Định nghĩa: Động từ be thay đổi hình thức theo ngôi, số, thì và dạng phân từ.
Cách dùng: Dùng Bảng động từ be như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
I am ready; she is ready; they are ready; we were ready. (Tôi sẵn sàng; cô ấy sẵn sàng; họ sẵn sàng; chúng tôi đã sẵn sàng.)
| Thì/dạng | I | he/she/it | you/we/they |
|---|---|---|---|
| Present | am | is | are |
| Past | was | was | were |
| Past participle | been | been | been |
| -ing | being | being | being |
