47.17.Bảng verb patterns thông dụng (Common verb pattern reference)
Định nghĩa: Tóm tắt một số verb patterns cần nhớ.
Cách dùng: Dùng Bảng verb patterns thông dụng như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
suggest taking a taxi (đề nghị đi taxi), tell me to wait (bảo tôi chờ), look forward to meeting you (mong được gặp bạn).
| Pattern | Ví dụ |
|---|---|
| want + to V | want to leave |
| enjoy + V-ing | enjoy reading |
| tell + O + to V | tell me to wait |
| make + O + V | make me wait |
| suggest + V-ing | suggest taking a taxi |
| prevent + O + from V-ing | prevent him from leaving |
| depend + on + N/V-ing | depend on weather |
| look forward to + V-ing | look forward to meeting |
