47.15.Bảng giới từ thời gian (Time prepositions reference)
Định nghĩa: Tóm tắt các giới từ thời gian cơ bản.
Cách dùng: Dùng Bảng giới từ thời gian như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
at 8:00 (lúc 8 giờ), on Monday (vào thứ Hai), in June (vào tháng Sáu), since 2020 (từ năm 2020), for three years (trong ba năm).
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ/thời điểm | at 7:00 |
| on | ngày/ngày tháng | on Monday |
| in | tháng/năm/mùa | in June |
| since | mốc bắt đầu | since 2020 |
| for | khoảng thời gian | for five years |
| by | hạn cuối | by Friday |
| until | kéo dài đến | until Friday |
| during | trong một sự kiện/khoảng | during the meeting |
