47.8.Bảng câu tường thuật thường gặp (Common reported speech patterns)
Định nghĩa: Bảng reported speech tóm tắt các dạng backshift thường gặp khi điểm nhìn tường thuật chuyển về quá khứ.
Cách dùng: Dùng Bảng câu tường thuật thường gặp như một bảng kiểm tra nhanh; tìm hàng phù hợp với cấu trúc đang viết rồi đối chiếu lại ví dụ trước khi áp dụng.
Văn phong/ngữ cảnh: Các bảng được thiết kế cho tra cứu nhanh trong mọi register; không nên hiểu một ô tóm tắt là toàn bộ quy tắc.
Ví dụ
- “I am tired,” she said. (“Tôi mệt,” cô ấy nói.)
→ She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng mình mệt.)
| Direct | Backshift thường gặp |
|---|---|
| present simple | past simple |
| present continuous | past continuous |
| present perfect | past perfect |
| past simple | past perfect |
| will | would |
| can | could |
| may | might |
Lưu ý
Backshift không phải lúc nào cũng bắt buộc.
