1.14.4.Động từ tri giác + object + bare infinitive (Perception verbs)
Định nghĩa: Sau see, hear, watch, feel, notice và một số động từ chỉ tri giác khác, động từ nguyên mẫu không to thường trình bày hành động như một sự kiện hoàn chỉnh.
So sánh:
- I saw him cross the road. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường từ đầu đến cuối.)
→ I saw him crossing the road. (Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.)
- We heard the machine stop. (Chúng tôi nghe thấy máy dừng lại.)
→ We heard the machine making a strange noise. (Chúng tôi nghe thấy máy đang phát ra tiếng lạ.)
