1.14.9.Dạng nguyên mẫu không to phức sau động từ tình thái (Complex bare infinitives after modals)
Định nghĩa: Sau động từ tình thái không chỉ có V1 đơn giản. Dạng nguyên mẫu không to có thể mở rộng thành cấu trúc tiếp diễn, hoàn thành hoặc bị động.
| Cấu trúc | Ý nghĩa điển hình | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ tình thái + V1 | hành động/trạng thái | may leave |
| động từ tình thái + be + V-ing | đang diễn ra | may be working |
| động từ tình thái + have + V3 | trước thời điểm hiện tại/tham chiếu | may have left |
| động từ tình thái + be + V3 | bị động | must be checked |
| động từ tình thái + have been + V3 | bị động hoàn thành | may have been damaged |
| động từ tình thái + have been + V-ing | hoàn thành tiếp diễn | may have been waiting |
Ví dụ
- She may be sleeping. (Có thể cô ấy đang ngủ.)
- He must have forgotten. (Chắc hẳn anh ấy đã quên.)
- The file may have been deleted accidentally. (Tệp có thể đã bị xóa nhầm.)
- They could have been waiting for hours. (Có thể họ đã chờ suốt nhiều giờ.)
Mấu chốt: Trong must have forgotten, have là dạng nguyên mẫu không to sau động từ tình thái; forgotten là V3. Vì vậy cần phân biệt rõ V1, V-ing và V3 khi phân tích một cụm động từ dài.
