1.14.7.Khi chuyển sang bị động, to có thể xuất hiện trở lại (Passive alternation)

100%

So sánh:

  • They made him leave. (Họ bắt anh ấy rời đi.)

→ He was made to leave. (Anh ấy bị buộc phải rời đi.)

  • We saw her enter the building. (Chúng tôi thấy cô ấy đi vào tòa nhà.)

→ She was seen to enter the building. (Người ta thấy cô ấy đi vào tòa nhà.)

Lưu ý

let có bị động hạn chế. He was let go rất thông dụng với nghĩa “anh ấy được thả/cho đi/bị cho thôi việc”, nhưng không nói he was let to go. Khi cần nghĩa “được phép”, thường dùng be allowed to.