3.19.1.Danh động từ/V-ing clause với chức năng danh từ (Gerund and V-ing clauses in noun-like functions)

Bài này gồm 3 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: Trong cách gọi truyền thống, danh động từ là dạng V-ing đứng ở những vị trí thường dành cho danh từ. Trong nhiều cách phân tích hiện đại, các cấu trúc này được xem rộng hơn là mệnh đề V-ing, vì V-ing vẫn giữ nhiều đặc điểm của động từ như nhận tân ngữ, trạng từ và bổ ngữ.

3.19.1.1.V-ing clause làm chủ ngữ (V-ing clause as subject)

Ví dụ

  • Learning English takes time. (Học tiếng Anh cần thời gian.)
  • Reading every day improves vocabulary. (Đọc sách mỗi ngày giúp cải thiện vốn từ.)
  • Working with international customers requires patience. (Làm việc với khách hàng quốc tế đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Reducing production costs is one of our priorities. (Giảm chi phí sản xuất là một trong những ưu tiên của chúng tôi.)

3.19.1.2.V-ing clause làm bổ ngữ sau be (V-ing clause as complement)

Ví dụ

  • My favorite activity is reading. (Hoạt động yêu thích của tôi là đọc sách.)
  • The biggest challenge is finding qualified staff. (Thách thức lớn nhất là tìm được nhân sự đủ năng lực.)

3.19.1.3.V-ing sau giới từ (V-ing after prepositions)

Ví dụ

  • She is interested in learning Japanese. (Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Nhật.)
  • We succeeded by reducing waste. (Chúng tôi thành công nhờ giảm lãng phí.)
  • Thank you for helping us. (Cảm ơn bạn đã giúp chúng tôi.)
Lưu ý

Phần mẫu cấu trúc của động từ chi tiết như enjoy doing, avoid doing, look forward to doing được phân tích sâu ở Chương 1 – Động từ. Trong chương Danh từ, trọng tâm là tính danh từ và quá trình danh hóa.