3.19.15.Danh từ chỉ hành động, kết quả và tác nhân (Action, result and agent nouns)
Định nghĩa: Cùng một động từ có thể tạo nhiều danh từ khác nhau, mỗi danh từ nhấn một khía cạnh khác.
Ví dụ
- employ → employment (việc làm/sự tuyển dụng) → employer (người/công ty tuyển dụng) → employee (nhân viên)
- train → training (việc đào tạo) → trainer (người huấn luyện) → trainee (người được đào tạo)
- manage → management (công tác quản lý) → manager (người quản lý)
- produce → production (sự/sản lượng sản xuất) → producer (nhà sản xuất) → product (sản phẩm)
- apply → application (đơn/sự áp dụng) → applicant (người nộp đơn)
Cách dùng: Khi học họ từ, ghi rõ nghĩa, tính đếm được và cách kết hợp từ tự nhiên của từng danh từ vì các thành viên trong cùng family không thay thế cho nhau.
