3.19.17.Checklist nhận diện: gerund, participle hay noun? (Gerund, participle or noun checklist)

100%

Khi gặp một từ tận cùng bằng -ing, hãy kiểm tra:

  1. Nó có đang làm subject/object/complement như một clause không?
  2. Nó có object trực tiếp hoặc adverb đi kèm không? Nếu có, nó vẫn có tính verb mạnh.
  3. Nó có article, adjective hoặc plural -s không? Nếu có, nó có khả năng là lexical noun.
  4. Nó có đứng trước noun để chỉ mục đích không? Ví dụ washing machine.
  5. Nó có mô tả noun đang thực hiện hành động không? Ví dụ a sleeping child.
  6. Nó có nằm sau be để tạo progressive không? Ví dụ is working.
  7. Nếu vẫn mơ hồ, hãy xét nghĩa và toàn cấu trúc, không chỉ nhìn hậu tố -ing.

Ví dụ tổng hợp:

  • Running is good exercise. (Chạy bộ là một hình thức vận động tốt — V-ing clause.)
  • She is running now. (Cô ấy đang chạy — progressive.)
  • a running child (một đứa trẻ đang chạy — thành phần bổ nghĩa dạng phân từ)
  • running shoes (giày chạy bộ — purpose compound)
  • the daily running of the machine (việc vận hành máy hằng ngày — nominalized/gerundial use)
  • several successful meetings (một số cuộc họp thành công — lexical plural noun)