3.19.13.Cụm danh từ phức từ nominalization (Complex noun phrases with nominalizations)

100%
Định nghĩa: Một danh từ phái sinh từ động từ có thể làm trung tâm của một cụm danh từ rất dài, đi cùng từ hạn định, tính từ, danh từ bổ nghĩa, cụm giới từ và mệnh đề.

Ví dụ

  • the rapid expansion of the company's overseas sales network (sự mở rộng nhanh chóng của mạng lưới bán hàng ở nước ngoài của công ty)
  • a detailed analysis of customer purchasing behavior in Vietnam (một phân tích chi tiết về hành vi mua hàng của khách hàng tại Việt Nam)
  • the successful implementation of the new quality-control system (việc triển khai thành công hệ thống kiểm soát chất lượng mới)

Cách dùng: Xác định danh từ trung tâm trước: expansion, analysis, implementation. Sau đó đọc từng thành phần bổ nghĩa theo cụm thay vì dịch từ trái sang phải một cách máy móc.