3.19.5.Các hậu tố tạo danh từ từ động từ (Verb-to-noun suffixes)

Bài này gồm 5 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%
Định nghĩa: tiếng Anh có nhiều hậu tố tạo danh từ phái sinh từ động từ. Không thể chỉ thêm hậu tố một cách tự do; cần học họ từ và chính tả của từng từ.

3.19.5.1.Hậu tố -tion, -sion, -ation và -ition (-tion, -sion, -ation and -ition suffixes)

Ví dụ

  • decide → decision (quyết định → sự/quyết định)
  • discuss → discussion (thảo luận → cuộc/sự thảo luận)
  • expand → expansion (mở rộng → sự mở rộng)
  • inform → information (thông báo/cung cấp thông tin → thông tin)
  • operate → operation (vận hành → hoạt động/ca vận hành/cuộc phẫu thuật tùy nghĩa)
  • produce → production (sản xuất → sự/sản lượng sản xuất)
  • compete → competition (cạnh tranh → sự/cuộc cạnh tranh)
  • apply → application (áp dụng/nộp đơn → sự áp dụng/đơn đăng ký)

3.19.5.2.Hậu tố -ment (The -ment suffix)

Ví dụ

  • develop → development (phát triển → sự phát triển)
  • improve → improvement (cải thiện → sự cải thiện)
  • manage → management (quản lý → sự/công tác quản lý)
  • achieve → achievement (đạt được → thành tựu)
  • invest → investment (đầu tư → khoản/sự đầu tư)
  • require → requirement (yêu cầu → yêu cầu/điều kiện)

3.19.5.3.Hậu tố -al (The -al suffix)

Ví dụ

  • approve → approval (phê duyệt → sự phê duyệt)
  • refuse → refusal (từ chối → sự từ chối)
  • arrive → arrival (đến → sự/lần đến)
  • renew → renewal (gia hạn/đổi mới → sự gia hạn/đổi mới)
  • withdraw → withdrawal (rút → sự rút/rút tiền)

3.19.5.4.Hậu tố -ance và -ence (-ance and -ence suffixes)

Ví dụ

  • perform → performance (thực hiện → hiệu suất/màn trình diễn)
  • attend → attendance (tham dự → sự có mặt/số người tham dự)
  • exist → existence (tồn tại → sự tồn tại)
  • depend → dependence/dependency (phụ thuộc → sự phụ thuộc)
  • comply → compliance (tuân thủ → sự tuân thủ)

3.19.5.5.Hậu tố -ure, -age và các dạng khác (-ure, -age and other noun-forming suffixes)

Ví dụ

  • fail → failure (thất bại/hỏng → sự thất bại/sự cố)
  • expose → exposure (tiếp xúc/phơi bày → sự tiếp xúc/phơi nhiễm)
  • depart → departure (khởi hành → sự/chuyến khởi hành)
  • store → storage (lưu trữ → sự/không gian lưu trữ)
  • marry → marriage (kết hôn → hôn nhân)