3.19.16.Các lỗi thường gặp với gerund và nominalization (Common errors with gerunds and nominalizations)

100%

Lỗi 1 — nhầm mệnh đề V-ing với danh từ từ vựng độc lập

  • Studying English is useful. (Học tiếng Anh rất hữu ích — V-ing clause.)
  • My English studies are progressing well. (Việc học/nghiên cứu tiếng Anh của tôi đang tiến triển tốt — noun.)

Lỗi 2 — dùng tính từ thay vì trạng từ với mệnh đề V-ing

Không nên: careful checking the data

Nên dùng:

  • carefully checking the data (việc kiểm tra dữ liệu một cách cẩn thận — V-ing clause) hoặc
  • careful checking of the data (sự kiểm tra dữ liệu cẩn thận — noun-like expression, tùy ngữ cảnh)

Lỗi 3 — dùng tân ngữ trực tiếp sau danh từ phái sinh từ động từ

Không nên: the analysis the data

Nên dùng:

  • the analysis of the data (việc phân tích dữ liệu)

Lỗi 4 — dùng sai giới từ sau Danh hóa

Không nên: an increase of demand khi muốn nói nhu cầu tăng như một đại lượng.

Nên dùng:

  • an increase in demand (sự gia tăng nhu cầu)

Lỗi 5 — tự động thêm số nhiều cho không đếm được Danh hóa

Không nên: many researches, many informations

Nên dùng:

  • much research / many research studies (nhiều nghiên cứu)
  • much information / many pieces of information (nhiều thông tin)