3.19.14.Danh từ chỉ người và vật từ động từ (Agent and instrument nouns)

100%
Định nghĩa: Nhiều động từ tạo danh từ chỉ người thực hiện hành động, nghề nghiệp, thiết bị hoặc vật có chức năng bằng các hậu tố như -er, -or, -ant, -ent, -ee.
Động từDanh từNghĩa
teachteachergiáo viên
managemanagerquản lý
operateoperatorngười vận hành
inspectinspectorthanh tra/người kiểm tra
directdirectorgiám đốc/người chỉ đạo
assistassistanttrợ lý
applyapplicantứng viên
employemployeenhân viên/người được tuyển
traintraineengười được đào tạo
interviewinterviewer/intervieweengười phỏng vấn/người được phỏng vấn
printprintermáy in/người in tùy nghĩa
mixmixermáy trộn/người trộn
calculatecalculatormáy tính/người tính theo nghĩa lịch sử
Lưu ý

Hậu tố không luôn dự đoán chính xác nghĩa. -er/-or có thể chỉ người hoặc thiết bị; -ee thường chỉ người nhận/tác động của hành động nhưng có ngoại lệ.