3.19.9.Danh từ phái sinh và tính đếm được (Countability of derived nouns)

100%
Định nghĩa: Khi một động từ được chuyển thành danh từ, danh từ mới không mặc nhiên là đếm được hay không đếm được. Cần học tính đếm được theo từng danh từ và từng nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • research thường không đếm được: much research (nhiều nghiên cứu nói chung)
  • study thường đếm được khi chỉ một nghiên cứu cụ thể: three studies (ba nghiên cứu)
  • development có thể không đếm được khi nói quá trình, hoặc đếm được khi chỉ một diễn biến/sản phẩm mới.
  • experience không đếm được khi nghĩa là kinh nghiệm, nhưng đếm được khi nghĩa là một trải nghiệm.
  • change thường đếm được khi chỉ một thay đổi cụ thể: several changes (một số thay đổi).

Ví dụ

  • The company has invested heavily in research. (Công ty đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu.)
  • Several recent studies support this conclusion. (Một số nghiên cứu gần đây ủng hộ kết luận này.)