3.19.3.Danh từ tận cùng bằng -ing đã trở thành danh từ độc lập (Lexicalized -ing nouns)

100%
Định nghĩa: Không phải từ nào tận cùng bằng -ing cũng là danh động từ. Nhiều từ đã trở thành danh từ độc lập và có thể đếm được.
Danh từNghĩaVí dụ
meetingcuộc họpthree meetings
buildingtòa nhàa new building
paintingbức tranhseveral paintings
drawingbản vẽ/bức vẽtechnical drawings
recordingbản ghian audio recording
warninglời/cảnh báosafety warnings
findingphát hiện/kết quả nghiên cứuresearch findings
feelingcảm giácmixed feelings
meaningý nghĩaseveral meanings
beginningsự/phần mở đầua new beginning
endingphần kết thúca surprising ending
bookingviệc/lượt đặt chỗa hotel booking
trainingsự đào tạosafety training
readingbài đọc/cách đọca reading of the poem
settingbối cảnh/cài đặtprivacy settings

Ví dụ

  • We have three meetings this afternoon. (Chiều nay chúng tôi có ba cuộc họp.)
  • Please check the machine settings. (Vui lòng kiểm tra các cài đặt của máy.)
  • The report contains several important findings. (Báo cáo chứa một số phát hiện quan trọng.)
Lưu ý

Cùng một từ tận cùng bằng -ing có thể là một phần của mệnh đề V-ing hoặc là danh từ độc lập, tùy vào cấu trúc và nghĩa của câu.