3.19.7.Danh từ tạo từ tính từ (Adjective-to-noun nominalization)
Định nghĩa: Danh hóa cũng có thể biến tính chất/trạng thái thành danh từ.
| Tính từ | Danh từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| accurate | accuracy | độ chính xác |
| available | availability | tính/sự sẵn có |
| different | difference | sự khác biệt |
| efficient | efficiency | hiệu suất/tính hiệu quả |
| important | importance | tầm quan trọng |
| possible | possibility | khả năng |
| responsible | responsibility | trách nhiệm |
| safe | safety | sự/an toàn |
| strong | strength | sức mạnh |
| wide | width | chiều rộng |
| long | length | chiều dài |
| deep | depth | chiều sâu |
| high | height | chiều cao |
| difficult | difficulty | độ/sự khó khăn |
| able | ability | khả năng |
Ví dụ
- The system is efficient. (Hệ thống hiệu quả.)
→ We need to improve the system's efficiency. (Chúng ta cần cải thiện hiệu suất của hệ thống.)
- The measurement is accurate. (Phép đo chính xác.)
→ The accuracy of the measurement is important. (Độ chính xác của phép đo rất quan trọng.)
