43.23.Mẫu câu với explain (Patterns with explain)
Định nghĩa: Explain nhận nội dung làm tân ngữ trực tiếp và người nhận thường nằm trong cụm to + person.
Cách dùng: Khi gặp Mẫu câu với explain, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.
Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.
Ví dụ
Please explain the problem to me. (Vui lòng giải thích vấn đề cho tôi.)
Không nên: explain me the problem (“giải thích vấn đề cho tôi” — người nhận thường đi trong cụm to me).
Nên dùng: explain the problem to me (giải thích vấn đề cho tôi).
