43.50. Nhầm another và other (Another vs other)
Định nghĩa: Another + singular countable noun (another + danh từ đếm được số ít); other + plural/uncountable noun (other + danh từ số nhiều/không đếm được).
Đọc tiếp toàn bộ bài này với Premium
Chương 1–3 mở tự do cho mọi người. Các chương còn lại cần tài khoản Premium để đọc toàn bộ nội dung.
