43.50.Nhầm another và other (Another vs other)

100%
Định nghĩa: Another + singular countable noun (another + danh từ đếm được số ít); other + plural/uncountable noun (other + danh từ số nhiều/không đếm được).

Cách dùng: Với Nhầm another và other, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • another machine (một chiếc máy khác/thêm một chiếc máy)
  • other machines (những chiếc máy khác)
  • other information (thông tin khác)