43.52.Nhầm fewer và less trong số lượng (Fewer vs less in quantities)
Định nghĩa: Fewer thường đi với countable plural; less với uncountable. Tuy nhiên less rất phổ biến với measurement expressions.
Cách dùng: Với Nhầm fewer và less trong số lượng, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.
Ví dụ
- fewer defects (ít lỗi/khuyết tật hơn)
- less waste (ít chất thải/lãng phí hơn)
- less than 10 minutes (ít hơn 10 phút)
