43.26.Đại từ quy chiếu mơ hồ (Ambiguous pronoun reference)
Định nghĩa: Đại từ phải có antecedent rõ để người đọc biết chính xác nó quy chiếu đến ai hoặc vật gì.
Cách dùng: Khi gặp Đại từ quy chiếu mơ hồ, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.
Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.
Ví dụ
Nam was angry when he spoke to Minh rõ hơn câu có he mơ hồ.
Mơ hồ: When Nam spoke to Minh, he was angry. (Khi Nam nói chuyện với Minh, “anh ấy” đang tức giận — he không cho biết rõ Nam hay Minh.)
Không rõ ai giận.
Rõ hơn: Nam was angry when he spoke to Minh. (Nam đang tức giận khi nói chuyện với Minh.)
