43.32.Nhầm experience đếm được và không đếm được (Countable and uncountable experience)

100%
Định nghĩa: Experience không đếm được khi nghĩa “kinh nghiệm”; đếm được khi nghĩa “trải nghiệm/sự kiện đã trải qua”.

Cách dùng: Khi gặp Nhầm experience đếm được và không đếm được, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • She has ten years of experience. (Cô ấy có mười năm kinh nghiệm.)
  • Working abroad was an unforgettable experience. (Làm việc ở nước ngoài là một trải nghiệm khó quên.)