43.41.Nhầm arrive to (Arrive at/in)
Định nghĩa: Arrive thường đi với at cho địa điểm nhỏ/cụ thể và in cho thành phố/quốc gia.
Cách dùng: Khi gặp Nhầm arrive to, dùng mục này như bước proofreading: xác định loại lỗi, sửa câu, rồi ghi lại quy tắc tạo lỗi. Mục tiêu là tránh lặp lỗi chứ không chỉ sửa một câu.
Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.
Ví dụ
- arrive at the airport (đến sân bay)
- arrive in Tokyo (đến Tokyo)
Không nên: arrive to Tokyo trong mẫu trung tính.
