43.51.Nhầm too much và too many (Too much vs too many)

100%
Định nghĩa: Too much + uncountable noun (quá nhiều + danh từ không đếm được); too many + plural countable noun (quá nhiều + danh từ đếm được số nhiều).

Cách dùng: Với Nhầm too much và too many, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • too much noise (quá nhiều tiếng ồn)
  • too many errors (quá nhiều lỗi)