43.29.Nhầm can và be able to (Confusing can and be able to)

100%
Định nghĩa: Can phù hợp với khả năng hiện tại/chung; be able to cần thiết khi dùng ở nhiều thì hoặc hình thức mà can không có.

Cách dùng: Khi gặp lỗi thuộc nhóm Nhầm can và be able to, hãy tìm thành phần gây lỗi, sửa theo mẫu chuẩn và kiểm tra những câu tương tự trong cùng văn bản.

Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.

Ví dụ

  • I can swim. (Tôi biết bơi.)
  • I will be able to attend next week. (Tuần sau tôi sẽ có thể tham dự.)
  • We were able to solve the problem after several attempts. (Sau vài lần thử, chúng tôi đã giải quyết được vấn đề.)