43.53.Dùng sai despite of (Despite vs in spite of)
Định nghĩa: Despite không có of; in spite of có of.
Cách dùng: Với Dùng sai despite of, trước hết xác định chính xác ý nghĩa và cấu trúc theo sau của từng lựa chọn; các hình thức gần nghĩa không mặc nhiên thay thế được nhau.
Văn phong/ngữ cảnh: Các khuyến nghị ưu tiên Standard English. Khi spoken/dialect usage có biến thể hợp lệ, cần phân biệt register thay vì gọi mọi biến thể là sai.
Ví dụ
- despite the rain (mặc dù trời mưa)
- in spite of the rain (mặc dù trời mưa)
Không nên: despite of the rain (“mặc dù trời mưa” — dùng despite the rain hoặc in spite of the rain).
