3.19.11.2.Danh từ + mệnh đề that (Noun + that-clause)
Ví dụ
- the fact that sales fell (sự thật rằng doanh số giảm)
- the belief that the plan will work (niềm tin rằng kế hoạch sẽ hiệu quả)
- the possibility that prices may rise (khả năng giá có thể tăng)
- the evidence that the system failed (bằng chứng rằng hệ thống đã gặp lỗi)
