Từ Điển AVTừ Điển AV
Tách từ NEW✕Từ điểnNgữ phápThi TOEIC Shadowing NEW✕E-learningBảng giá
Giới thiệuVideosTài liệu freeTin tứcFAQCộng đồng
Đăng nhập
Mục lục ngữ pháp
1411 mục
1Động từ (Verbs)
2Cụm động từ và động từ đa thành phần (Phrasal verbs and multi-word verbs)
3Danh từ (Nouns)
3.1Các loại danh từ (Types of nouns)
3.2Danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (Concrete and abstract nouns)
3.3Danh từ đếm được và danh từ không đếm được (Countable and uncountable nouns)
3.4Danh từ đơn và danh từ ghép (Simple and compound nouns)
3.5Danh từ số ít và danh từ số nhiều (Singular and plural nouns)
3.6Cách phát âm đuôi -s hoặc -es của danh từ số nhiều (Pronunciation of plural -s/-es)
3.7Mâu thuẫn giữa hình thức và nghĩa của danh từ (Mismatch between noun form and meaning)
3.8Chức năng của danh từ (Functions of nouns)
3.9Sự tương hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject and verb agreement)
3.10Động từ số nhiều (Plural verbs)
3.11Động từ số ít hay số nhiều? (Singular or plural verbs?)
3.12Sở hữu cách (Possessive/ genitive case)
3.13Cách dùng sở hữu cách 's và of + danh từ (Use of the possessive 's and of + noun)
3.14Sự thay đổi tính đếm được theo nghĩa (Countability shifts by meaning)
3.15Cấu trúc của cụm danh từ (Structure of the noun phrase)
3.16Danh từ ghép nâng cao và head noun (Advanced compound nouns and head nouns)
3.17Danh từ và giới từ đi kèm (Noun + preposition patterns)
3.18Đồng vị và cách bổ sung thông tin về danh từ (Apposition and noun renaming)
3.19Danh hóa, danh động từ và danh từ phái sinh (Nominalization, gerunds and deverbal nouns)
3.19.1Danh động từ/V-ing clause với chức năng danh từ (Gerund and V-ing clauses in noun-like functions)
3.19.2Danh động từ và danh từ phái sinh: khác nhau thế nào? (Gerund vs deverbal noun)
3.19.3Danh từ tận cùng bằng -ing đã trở thành danh từ độc lập (Lexicalized -ing nouns)
3.19.4Chủ ngữ sở hữu với danh động từ (Possessive subjects with gerunds)
3.19.5Các hậu tố tạo danh từ từ động từ (Verb-to-noun suffixes)
3.19.6Các cặp động từ → danh từ rất thường gặp (High-frequency verb-to-noun pairs)
3.19.7Danh từ tạo từ tính từ (Adjective-to-noun nominalization)
3.19.8Chuyển loại không đổi hình thức (Zero derivation / conversion)
3.19.9Danh từ phái sinh và tính đếm được (Countability of derived nouns)
3.19.10Giới từ thay đổi sau khi danh hóa (Prepositions after nominalization)
3.19.11Danh từ + to-infinitive, that-clause và of-phrase (Noun complements)
3.19.11.1Danh từ + to-infinitive (Noun + to-infinitive)
3.19.11.2Danh từ + mệnh đề that (Noun + that-clause)
3.19.11.3Danh từ + cụm of (Noun + of-phrase)
3.19.12Danh hóa trong văn viết học thuật và kinh doanh (Nominalization in academic and business writing)
3.19.13Cụm danh từ phức từ nominalization (Complex noun phrases with nominalizations)
3.19.14Danh từ chỉ người và vật từ động từ (Agent and instrument nouns)
3.19.15Danh từ chỉ hành động, kết quả và tác nhân (Action, result and agent nouns)
3.19.16Các lỗi thường gặp với gerund và nominalization (Common errors with gerunds and nominalizations)
3.19.17Checklist nhận diện: gerund, participle hay noun? (Gerund, participle or noun checklist)
3.20Lỗi thường gặp với danh từ (Common noun errors)
4Tính từ (Adjectives)
5Trạng từ (Adverbs)
6So sánh của tính từ và trạng từ (Comparison of adjectives & adverbs)
7Đại từ (Pronouns)
8Giới từ (Prepositions)
9Liên từ (Conjunctions)
10Mạo từ (Articles)
11Lượng từ và cụm từ chỉ số lượng (Quantifiers & expressions of quantity)
12Thì của động từ (Verb tenses)
13Sự phối hợp thì (Sequence of tenses)
14Mệnh đề danh ngữ (Noun clauses)
15Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
16Mệnh đề trạng ngữ (Adverb clauses)
17Mệnh đề sau wish và if only (Clauses after wish and if only)
18Mệnh đề sau it's time và would rather (Clauses after it's time and would rather)
19Câu (Sentences)
20Hình thức nhấn mạnh (Emphasis)
21Câu điều kiện (Conditional sentences)
22Câu tường thuật (Reported speech)
23Câu bị động (Passive sentences)
24Cách thành lập từ (Word formation)
25Hình thức của từ (Word forms)
26Thành ngữ (Idiomatic expressions)
27Văn phong (Styles)
28Từ hạn định (Determiners)
29Số từ, phép đo và biểu thức số lượng (Numbers, measurements and quantities)
30Phủ định (Negation)
31Cấu trúc động từ và bổ ngữ (Verb patterns and complementation)
32Tình thái và động từ tình thái (Modality and modal verbs)
33Mệnh đề không chia (Non-finite clauses)
34Thức giả định và các cấu trúc phi thực (Subjunctive and irrealis structures)
35Đảo ngữ và đưa thành phần lên đầu câu (Inversion and fronting)
36Tỉnh lược và thay thế (Ellipsis and substitution)
37Cụm danh từ nâng cao (Advanced noun phrases)
38Bổ ngữ của tính từ, trạng từ và giới từ (Complementation of adjectives, adverbs and prepositions)
39Cấu trúc thông tin và trọng tâm câu (Information structure and focus)
40Dấu câu và viết hoa (Punctuation and capitalization)
41Ngữ pháp văn phong học thuật và nghề nghiệp (Academic and professional grammar)
42Các cặp cấu trúc dễ nhầm (Common grammar contrasts)
43Lỗi ngữ pháp thường gặp của người Việt học tiếng Anh (Common grammar mistakes by Vietnamese learners)
44Ngữ pháp tiếng Anh nói (Spoken grammar)
45Khác biệt ngữ pháp Anh-Anh và Anh-Mỹ (British and American grammar differences)
46Ngữ pháp theo mức độ người học (Grammar roadmap from beginner to advanced)
47Phụ lục tra cứu nhanh (Grammar reference appendix)
3.Danh từ (Nouns)›3.19.Danh hóa, danh động từ và danh từ phái sinh (Nominalization, gerunds and deverbal nouns)›3.19.11.Danh từ + to-infinitive, that-clause và of-phrase (Noun complements)

3.19.11.3.Danh từ + cụm of (Noun + of-phrase)

100%

Ví dụ

  • the development of a new product (sự phát triển/phát triển một sản phẩm mới)
  • the inspection of the machine (việc kiểm tra chiếc máy)
  • the approval of the proposal (sự phê duyệt đề xuất)
Tách từTừ điểnSổ tayShadowingThi TOEIC

Company

Về chúng tôiNâng cấpCâu hỏi thường gặp

Chính sách giao dịch

Chính sách mua, đổi trảĐiều khoản sử dụngChính sách bảo mật
THAM GIA NHÓM ZALO zalo_qr

Follow us

  • Zalo

Contact

Email: mp3englishservice@gmail.com

Phone: 0909.125.035

© 2025 TuDienAV. All rights reserved.