1.13.11.Phủ định và split infinitive (Negation and split infinitives)

Bài này gồm 2 mục nhỏ, hiển thị đầy đủ trong cùng một trang. 100%

1.13.11.1.Phủ định infinitive (Negative infinitive)

Ví dụ

  • I decided not to go. (Tôi quyết định không đi.)
  • She asked him not to touch the equipment. (Cô ấy yêu cầu anh ấy không chạm vào thiết bị.)

1.13.11.2.Split infinitive (Split infinitive)

Định nghĩa: cấu trúc chèn từ giữa to và động từ nguyên mẫu xảy ra khi trạng từ đứng giữa to và V1.

Ví dụ

  • We need to carefully check every item. (Chúng ta cần kiểm tra cẩn thận từng hạng mục.)

→ We need to check every item carefully. (Chúng ta cần kiểm tra từng hạng mục một cách cẩn thận.)

Văn phong/ngữ cảnh: cấu trúc chèn từ giữa to và động từ nguyên mẫu được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại. Chỉ nên tránh khi nó làm câu khó đọc hoặc khi hướng dẫn biên tập cụ thể yêu cầu khác.