1.13.5.Chủ ngữ của to-infinitive (Subjects of to-infinitive clauses)
Định nghĩa: động từ nguyên mẫu có to thường có chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề chính. Khi cần nêu chủ ngữ riêng, tiếng Anh thường dùng for + danh từ/đại từ + to V. Sau tính từ đánh giá hành vi của một người, thường dùng of + danh từ/đại từ + to V.
1.13.5.1.For + tân ngữ + to-infinitive (For + object + to-infinitive)
Ví dụ
- It is important for everyone to understand the rules. (Điều quan trọng là mọi người đều hiểu các quy tắc.)
- We arranged for a taxi to pick us up. (Chúng tôi đã sắp xếp để taxi đến đón.)
- It would be difficult for us to finish today. (Sẽ khó để chúng ta hoàn thành trong hôm nay.)
1.13.5.2.Of + tân ngữ + to-infinitive (Of + object + to-infinitive)
Ví dụ
- It was kind of you to help. (Bạn thật tốt bụng khi đã giúp đỡ.)
- It was careless of him to leave the door unlocked. (Anh ấy thật bất cẩn khi để cửa không khóa.)
Phân biệt:
- It is difficult for him to solve the problem. (Vấn đề khó đối với anh ấy.)
→ It was clever of him to solve the problem so quickly. (Anh ấy thật thông minh khi giải quyết vấn đề nhanh như vậy.)
